Bản dịch của từ 褾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

(Danh từ)

biǎo
01

Măng-sét; cửa tay áo

袖口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Viền mép (trang phục)

衣物的绲边

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

褾
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𢅚, 𥘤, 𧘡, 𧝼, 𧟈, 𥛦, 𧝪
Hình thái radical:
⿰衤票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép