Bản dịch của từ 褿 trong tiếng Việt

褿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊN/AN/AN/A

褿 (Tính từ)

cáo
01

Khăn choàng vai, giống như chiếc áo choàng nhẹ để giữ ấm hoặc trang trí.

披肩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quần áo chưa được giặt sạch kịp thời, còn vương vãi bụi bẩn.

衣未及时浣洗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trang phục đẹp, áo quần lộng lẫy, bắt mắt.

服饰漂亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Trạng thái khoe vai trần, để hở vai hoặc ngực.

袒。

Ví dụ
褿
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【THAO】
Các biến thể:
㡟, 𧟔
Hình thái radical:
⿰,衤,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丨乚一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép