Bản dịch của từ 襁至 trong tiếng Việt
襁至
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | q | iang | thanh hỏi |
襁至 (Động từ)
【qiǎng zhì】
01
Liên tiếp đến; kéo đến không ngớt (người hoặc vật tới tấp, nối tiếp nhau)
络绎而来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襁至
qiǎng
襁
zhì
至
Các từ liên quan
襁保
襁属
襁抱
襁杖
襁系
至一
至上
至不济
至临
- Bính âm:
- 【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ】【CƯỠNG】
- Các biến thể:
- 𧟂, 𧝿, 𧚴, 𦇤, 繦, 襁
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,强
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
強
㛨
勥
繦
羟
鏹
繈
强
䅚
镪
抢
搶
袺
䙌
襢
袍
衯
裗
䙠
裰
襡
衼
襍
袛
霟
𠐍
䗭
䌐
䙣
戴
䦋
虧
鎅
鴶
醘
鵇
襁褓
