Bản dịch của từ 襁葆 trong tiếng Việt
襁葆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | q | iang | thanh hỏi |
襁葆 (Danh từ)
【qiǎng bǎo】
01
Tã, bọc trẻ sơ sinh; nghĩa như 襁褓 (khăn, vải quấn em bé mới sinh)
见“襁褓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襁葆
qiǎng
襁
bǎo
葆
Các từ liên quan
襁保
襁属
襁抱
襁杖
襁系
葆光
- Bính âm:
- 【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ】【CƯỠNG】
- Các biến thể:
- 𧟂, 𧝿, 𧚴, 𦇤, 繦, 襁
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,强
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
強
㛨
勥
繦
羟
鏹
繈
强
䅚
镪
抢
搶
袺
䙌
襢
袍
衯
裗
䙠
裰
襡
衼
襍
袛
霟
𠐍
䗭
䌐
䙣
戴
䦋
虧
鎅
鴶
醘
鵇
襁褓
