Bản dịch của từ 襁负 trong tiếng Việt
襁负
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | q | iang | thanh hỏi |
襁负 (Động từ)
【qiǎng fù】
01
Dùng vai hoặc lưng cõng/địu; (khái quát) đeo trên vai để mang
2.泛指人用肩背驮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.用襁褓背负。
Ví dụ
03
Dùng dây hoặc đồ buộc để khoác, cõng hàng hóa lên lưng (mang vác bằng buộc trên lưng)
3.以带系财货负之于背。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襁负
qiǎng
襁
fù
负
Các từ liên quan
襁保
襁属
襁抱
襁杖
襁系
负义
负义忘恩
- Bính âm:
- 【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ】【CƯỠNG】
- Các biến thể:
- 𧟂, 𧝿, 𧚴, 𦇤, 繦, 襁
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,强
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
強
㛨
勥
繦
羟
鏹
繈
强
䅚
镪
抢
搶
袺
䙌
襢
袍
衯
裗
䙠
裰
襡
衼
襍
袛
霟
𠐍
䗭
䌐
䙣
戴
䦋
虧
鎅
鴶
醘
鵇
襁褓
