Bản dịch của từ 襄城 trong tiếng Việt

襄城

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

襄城 (Từ chỉ nơi chốn)

xiāng chéng
01

Quận Xiangcheng ở thành phố Xuchang 許昌市 | 许昌市, Hà Nam

Xiangcheng county in Xuchang city 許昌市|许昌市 [Xu3 chāng shì], Henan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quận Xiangcheng của thành phố Xiangfan 襄樊 , Hồ Bắc

Xiangcheng district of Xiangfan city 襄樊市 [Xiāng fán shì], Hubei

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襄城

xiāng

chéng

襄
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
㐮, 勷, 𠆝, 𡣿, 𧞂, 𧞜, 𧞻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép