Bản dịch của từ 襄点 trong tiếng Việt

襄点

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

襄点 (Cụm từ)

xiāng diǎn
01

旧时给死者灵牌安位时,请较有名望者在神主的“主”字一点上,点上朱墨,谓之点主,协助点主者称为襄点。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襄点

xiāng

diǎn

Các từ liên quan

襄事
襄办
襄助
襄尺
襄样节度
点主
点交
襄
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
㐮, 勷, 𠆝, 𡣿, 𧞂, 𧞜, 𧞻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép