Bản dịch của từ 襄野 trong tiếng Việt

襄野

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

襄野 (Danh từ)

xiāng yě
01

Ẩn dụ chỉ thiếu niên /童子 được đế vương khen ngợi; chỉ thiếu niên tài trí, được tán thưởng (từ cổ) — Hán Việt: '襄野' dùng theo chuyện xưa

传说黄帝由方明﹑昌?﹑张若﹑謵朋﹑昆阍﹑滑稽等扈从,欲赴具茨山,见大隗神。行至襄城原野,七圣迷失,无从问路。“适遇牧马童子,问涂焉”,牧马童子对答如流。黄帝赞许道:“异哉小童!非徒知具茨之山,又知大隗之所存。请问为天下。”事见《庄子.徐无鬼》。后遂以“襄野”喻指受到帝王称赞的少年﹑童子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襄野

xiāng

Các từ liên quan

襄事
襄办
襄助
襄尺
襄样节度
野丈人
野三坡
野乘
野事
襄
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
㐮, 勷, 𠆝, 𡣿, 𧞂, 𧞜, 𧞻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép