Bản dịch của từ 襄钟 trong tiếng Việt

襄钟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

襄钟 (Cụm từ)

xiāng zhōng
01

春秋郑襄公宗庙内的钟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襄钟

xiāng

zhōng

Các từ liên quan

襄事
襄办
襄助
襄尺
襄样节度
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
襄
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
㐮, 勷, 𠆝, 𡣿, 𧞂, 𧞜, 𧞻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép