Bản dịch của từ 襅 trong tiếng Việt
襅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
襅 (Danh từ)
【bì】
01
Dải thắt lưng may trên áo kimono trẻ em (chữ Hán dùng trong tiếng Nhật).
缝在小孩和服上的腰带(日本汉字)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Áo choàng của nữ phù thủy, như trang phục ma thuật trong truyện cổ tích (dễ nhớ vì 'bì' giống 'bùa').
女巫穿的衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trang phục biểu diễn trong các vở kịch, thường màu sắc rực rỡ, bắt mắt.
戏装。
Ví dụ
