Bản dịch của từ 襅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dải thắt lưng may trên áo kimono trẻ em (chữ Hán dùng trong tiếng Nhật).

缝在小孩和服上的腰带(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Áo choàng của nữ phù thủy, như trang phục ma thuật trong truyện cổ tích (dễ nhớ vì 'bì' giống 'bùa').

女巫穿的衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trang phục biểu diễn trong các vở kịch, thường màu sắc rực rỡ, bắt mắt.

戏装。

Ví dụ
襅
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿰,衤,畢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚一丨一一丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép