Bản dịch của từ 襆 trong tiếng Việt
襆
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
襆 (Danh từ)
【fú】
01
Váy không gấu (không có viền)
无下摆裙子
Ví dụ
02
Mũi xe
兜帽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khăn xếp
头巾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Vỏ chăn
被单
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Vải gói
同'袱'
Ví dụ
06
Vải bọc
包裹、覆盖用的布单
Ví dụ
07
Gói
包裹捆扎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
襆 (Từ chỉ nơi chốn)
【fú】
01
Đọc là [pú]
台湾省[普]
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【BỘC】
- Các biến thể:
- 幞, 纀, 襥
- Hình thái radical:
- ⿰衤菐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枹
匐
畐
畗
佛
㚕
咈
鉘
笰
癁
髴
泭
褓
䙒
䙇
襬
褪
䙜
䘦
衿
褂
褯
袖
裓
駹
藄
糞
㡥
䌙
䝀
賶
䬏
璩
禯
兤
檞
襆被
