Bản dịch của từ 襆被 trong tiếng Việt
襆被
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
襆被 (Động từ)
【fú bèi】
01
Chuẩn bị hành trang; sắp xếp quần áo
用袱子包扎衣被,准备行装
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襆被
fú
襆
bèi
被
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【BỘC】
- Các biến thể:
- 幞, 纀, 襥
- Hình thái radical:
- ⿰衤菐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枹
匐
畐
畗
佛
㚕
咈
鉘
笰
癁
髴
泭
褓
䙒
䙇
襬
褪
䙜
䘦
衿
褂
褯
袖
裓
駹
藄
糞
㡥
䌙
䝀
賶
䬏
璩
禯
兤
檞
襆被
