Bản dịch của từ 襌襦 trong tiếng Việt
襌襦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
襌襦 (Danh từ)
【dān rú】
01
Áo lót mình để thấm mồ hôi; đầm; áo dài
襌襦是指一种传统的中国服装,通常是长款的上衣,搭配裙子或裤子。它在古代常被女性穿着,象征着优雅和端庄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襌襦
dān
襌
rú
襦
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐƠN.ĐAN】
- Các biến thể:
- 褝
- Hình thái radical:
- ⿰衤單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耽
簞
甔
𠕑
勯
砃
褝
𠁿
鿕
癉
担
妉
䘛
衲
裍
裪
褄
䘿
袥
襧
䘪
襉
䘥
袘
憵
禯
檒
鍨
䚋
鮫
瀇
䂌
鞝
贅
嶿
鞡
襌襦
