Bản dịch của từ 襕幞 trong tiếng Việt

襕幞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

襕幞 (Danh từ)

lán fú
01

Loại y phục và khăn đội đầu cổ xưa, thường do quan lại hoạn quan mặc trong triều đình thời xưa.

穿襕袍,戴幞头。古代宦者常服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襕幞

lán

Các từ liên quan

襕带
襕笏
襕衫
襕袍
襕裙
幞囊
幞头
幞巾
幞被
襕
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
襴, 𢆄
Hình thái radical:
⿰,衤,阑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép