ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
襕笏
Bảng phân tích âm vị 襕
Lán
Áo bào cổ xưa có ống tay, tay cầm tay bảng; trang phục quan lại trong triều đình phong kiến.
穿襕袍,执手板。古代官吏朝会时的服饰。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lán
襕
hù
笏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép