Bản dịch của từ 襖 trong tiếng Việt
襖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎo | ㄠˇ | N/A | ao | thanh hỏi |
襖 (Danh từ)
【ǎo】
01
(Chữ hình thanh, bộ Y 衣 + thanh âm 夭; nghĩa gốc: áo có lớp lót bên trong, dễ nhớ như áo khoác có áo lót giữ ấm)
(形聲。從衣,夭聲。本義:有襯裡的上衣)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Áo da hoặc áo lông dùng để giữ ấm, như áo khoác da dày dặn mùa đông.
皮衣之類的禦寒衣服
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Áo khoác nói chung, ví dụ như áo bông, áo gió.
泛指上衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
