Bản dịch của từ 襖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎo

ㄠˇN/Aaothanh hỏi

(Danh từ)

ǎo
01

(Chữ hình thanh, bộ Y + thanh âm ; nghĩa gốc: áo có lớp lót bên trong, dễ nhớ như áo khoác có áo lót giữ ấm)

(形聲。從衣,夭聲。本義:有襯裡的上衣)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Áo da hoặc áo lông dùng để giữ ấm, như áo khoác da dày dặn mùa đông.

皮衣之類的禦寒衣服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Áo khoác nói chung, ví dụ như áo bông, áo gió.

泛指上衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

襖
Bính âm:
【ǎo】【ㄠˇ】【ÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,奧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép