Bản dịch của từ 襗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Áo mặc sát thân, như áo thơm (như câu thơ: “Áo thơm vẽ trát có tình khi, nhăn mặt quay vào phòng trong.”)

贴身的衣服:“香衫画~有情时,回颦向闺里。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quần áo mặc bên ngoài, như quần áo lót (quần bao ngoài)

套裤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

襗
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,睪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép