Bản dịch của từ 襗 trong tiếng Việt
襗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
襗 (Danh từ)
【zé】
01
Áo mặc sát thân, như áo thơm (như câu thơ: “Áo thơm vẽ trát có tình khi, nhăn mặt quay vào phòng trong.”)
贴身的衣服:“香衫画~有情时,回颦向闺里。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quần áo mặc bên ngoài, như quần áo lót (quần bao ngoài)
套裤。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
