Bản dịch của từ 襚服 trong tiếng Việt

襚服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

襚服 (Danh từ)

suì fú
01

Áo choàng, y phục cổ xưa (襚衣); một loại trang phục ngoài của nữ giới trong văn tự cổ

即襚衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襚服

suì

Các từ liên quan

襚敛
襚礼
襚衣
服丧
服习
服事
襚
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUỲ】
Các biến thể:
𧞸
Hình thái radical:
⿰衤遂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép