Bản dịch của từ 襚衣 trong tiếng Việt

襚衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

襚衣 (Danh từ)

suì yī
01

Áo quần dùng để đưa cho người đã khuất (áo tang, lễ phục cho người chết)

赠送给死者的衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襚衣

suì

Các từ liên quan

襚敛
襚服
襚礼
衣不兼彩
衣不兼采
襚
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUỲ】
Các biến thể:
𧞸
Hình thái radical:
⿰衤遂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép