Bản dịch của từ 襜蔽 trong tiếng Việt

襜蔽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢchanthanh ngang

襜蔽 (Danh từ)

chān bì
01

Vật che chắn chống mũi tên, đá; tấm che, lá chắn (dùng để chắn đạn, mũi tên)

遮蔽矢石的用具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襜蔽

chān

Các từ liên quan

襜如
襜帷
襜幄
襜幌
襜衣
蔽亏
蔽匿
蔽占
襜
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【XIÊM】
Các biến thể:
䪜, 佔, 裧, 襝, 𧞟, 䄡
Hình thái radical:
⿰衤詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép