Bản dịch của từ 襜衣 trong tiếng Việt

襜衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢchanthanh ngang

襜衣 (Danh từ)

chān yī
01

Áo ngắn che tới trước gối, tức tạp dề/áo choàng ngắn che y phục (tương tự cổ xưa gọi là 'khăn che' hoặc 'tạp dề'). Hán-Việt: 'soạn/y' hình ảnh: áo che tới đầu gối.

遮至膝前的短衣。即围裙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襜衣

chān

Các từ liên quan

襜如
襜帷
襜幄
襜幌
襜蔽
衣不兼彩
衣不兼采
襜
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【XIÊM】
Các biến thể:
䪜, 佔, 裧, 襝, 𧞟, 䄡
Hình thái radical:
⿰衤詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép