Bản dịch của từ 襜襜 trong tiếng Việt

襜襜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢchanthanh ngang

襜襜 (Tính từ)

chān chān
01

Lắc, rung; vẻ lắc lư (một vật nhẹ hoặc vạt áo lay động)

1.摇动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trang trọng, ăn mặc lộng lẫy; diện bộ đồ bảnh bao (chỉ vẻ ngoài khoác lên áo quần đẹp đẽ)

2.盛装貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襜襜

chān

Các từ liên quan

襜如
襜帷
襜幄
襜幌
襜蔽
襜衣
襜裙
襜裳
襜褕
襜襦
襜
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【XIÊM】
Các biến thể:
䪜, 佔, 裧, 襝, 𧞟, 䄡
Hình thái radical:
⿰衤詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép