Bản dịch của từ 襜车 trong tiếng Việt

襜车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢchanthanh ngang

襜车 (Danh từ)

chān chē
01

Xe phủ màn che; xe dùng màn, tấm che xung quanh (xe thời xưa có rèm che để tránh nắng gió, che kín nội thất)

以帷幕作障的车子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襜车

chān

chē

Các từ liên quan

襜如
襜帷
襜幄
襜幌
襜蔽
车两
车主
襜
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【XIÊM】
Các biến thể:
䪜, 佔, 裧, 襝, 𧞟, 䄡
Hình thái radical:
⿰衤詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép