Bản dịch của từ 襝 trong tiếng Việt
襝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎn | ㄌㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
襝 (Động từ)
【liǎn】
01
Xòe tay vào trong ống tay áo (như khi che giấu hoặc giữ ấm)
见“裣”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
- Các biến thể:
- 襜, 裣
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,僉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梿
㪘
璉
䙺
㰈
溓
鄻
嬚
䌞
脸
羷
蔹
衹
褸
补
襜
袵
䘠
衿
襙
䘴
褨
䙬
䙙
䥁
餺
曠
齌
癕
䗲
癙
騆
疅
謫
瓊
壘
