Bản dịch của từ 襞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

(Danh từ)

01

Nếp nhăn

衣服上打的褶子,泛指衣服的皱纹

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nếp gấp (trong dạ dày, ruột)

肠、胃等内部器官上的褶子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

襞
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
𧞃
Hình thái radical:
⿱,辟,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép