Bản dịch của từ 襞幅 trong tiếng Việt
襞幅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
襞幅 (Danh từ)
【bì fú】
01
Một loại vải được xếp nếp, dùng may trang phục, biểu tượng cho sự giản dị, hòa hợp tự nhiên trong chính trị và xã hội theo quan niệm “vô vi nhi trị”.
折叠布幅以为裳。穿着长大的裳,形容无为而治的样子。相传“黄帝﹑尧﹑舜垂衣裳而天下治”。见《易.系辞下》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襞幅
bì
襞
fú
幅
Các từ liên quan
襞敛
襞方
襞染
襞积
襞笺
幅凑
幅利
幅员
幅圆
幅土
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 𧞃
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶝
奰
罼
䫾
䪐
碧
㧙
荜
髲
䮡
䨆
襣
裏
装
衷
裠
䙝
表
袈
袞
䘮
裒
袃
袰
鯖
瓅
鯫
䮩
鼮
䥓
鏜
䵨
繬
鏕
䱞
䰪
皱襞
