Bản dịch của từ 襞敛 trong tiếng Việt

襞敛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

襞敛 (Động từ)

bì liǎn
01

Thu dọn, thu gọn lại như khi gấp quần áo hay thu hồi vật gì cho gọn gàng

犹收拾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襞敛

liǎn

Các từ liên quan

襞幅
襞方
襞染
襞积
襞笺
敛众
敛刃
襞
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
𧞃
Hình thái radical:
⿱,辟,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép