Bản dịch của từ 襞染 trong tiếng Việt

襞染

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

襞染 (Động từ)

bì rǎn
01

Viết hoặc vẽ lên giấy, làm thủ công bằng cách dùng mực để tạo chữ hoặc hình ảnh.

操纸染翰,谓作书绘画。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襞染

rǎn

Các từ liên quan

襞幅
襞敛
襞方
襞积
襞笺
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
襞
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
𧞃
Hình thái radical:
⿱,辟,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép