Bản dịch của từ 襞笺 trong tiếng Việt
襞笺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
襞笺 (Danh từ)
【bì jiān】
01
Giấy gấp thành sách nhỏ, thường dùng để viết thơ hoặc ghi chép; giống như tập giấy gấp (襞笺) truyền thống trong văn hóa Trung Hoa.
折纸作书。语出《南史.陈纪下.后主》:“﹝后主﹞常使张贵妃﹑孔贵人等八人夹坐,江总﹑孔范等十人预宴,号曰‘狎客’。先令八妇人襞采笺,制五言诗,十客一时继和,迟则罚酒。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襞笺
bì
襞
jiān
笺
Các từ liên quan
襞幅
襞敛
襞方
襞染
襞积
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 𧞃
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶝
奰
罼
䫾
䪐
碧
㧙
荜
髲
䮡
䨆
襣
裏
装
衷
裠
䙝
表
袈
袞
䘮
裒
袃
袰
鯖
瓅
鯫
䮩
鼮
䥓
鏜
䵨
繬
鏕
䱞
䰪
皱襞
