Bản dịch của từ 襞褶 trong tiếng Việt
襞褶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
襞褶 (Danh từ)
【bì zhě】
01
Những nếp gấp, nếp nhăn nhỏ trên quần áo hoặc vải, thường để tạo kiểu dáng hoặc trang trí.
1.衣服上的褶裥。
Ví dụ
02
Nếp nhăn trên da hoặc trên vải, hình ảnh ẩn dụ chỉ những đường gấp, nếp gấp giống như nếp nhăn trên khuôn mặt hoặc vải vóc
2.比喻皱纹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襞褶
bì
襞
zhě
褶
Các từ liên quan
襞幅
襞敛
襞方
襞染
襞积
褶儿
褶子
褶痕
褶皱
褶皱山
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 𧞃
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶝
奰
罼
䫾
䪐
碧
㧙
荜
髲
䮡
䨆
襣
裏
装
衷
裠
䙝
表
袈
袞
䘮
裒
袃
袰
鯖
瓅
鯫
䮩
鼮
䥓
鏜
䵨
繬
鏕
䱞
䰪
皱襞
