Bản dịch của từ 襟剑 trong tiếng Việt

襟剑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

襟剑 (Danh từ)

jīn jiàn
01

Một phái kiếm thuật cổ xưa trong võ học Trung Hoa, chuyên về kỹ thuật sử dụng kiếm.

旧时剑术的一派。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襟剑

jīn

jiàn

Các từ liên quan

襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
剑仙
剑侠
剑化
襟
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
𧛛, 䘳
Hình thái radical:
⿰,衤,禁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép