Bản dịch của từ 襟契 trong tiếng Việt

襟契

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

襟契 (Danh từ)

jīn qì
01

Sự đồng cảm, tâm đầu ý hợp; cũng chỉ người bạn thân thiết, chí cốt.

襟怀相合。亦指襟怀相契的好友。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襟契

jīn

Các từ liên quan

襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
契丈
契丹
契义
契书
襟
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
𧛛, 䘳
Hình thái radical:
⿰,衤,禁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép