Bản dịch của từ 襟曲 trong tiếng Việt

襟曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

襟曲 (Danh từ)

jīn qū
01

Nỗi niềm sâu kín trong lòng; tình cảm/thổn thức ẩn giấu ở trong tim (Hán-Việt: 'câm' nghĩa là áo trước ngực, nhưng 襟在此引申為胸中之情襟曲指内心曲折的情怀)

内心深处的情怀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襟曲

jīn

襟
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
𧛛, 䘳
Hình thái radical:
⿰,衤,禁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép