Bản dịch của từ 襟灵 trong tiếng Việt

襟灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

襟灵 (Danh từ)

jīn líng
01

Lòng, tâm hồn, tâm tư sâu kín trong lòng người.

1.襟怀,心灵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự thông minh, tài trí tiềm ẩn trong lòng người

2.指蕴藏在胸中的聪明才智。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襟灵

jīn

líng

Các từ liên quan

襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
襟
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
𧛛, 䘳
Hình thái radical:
⿰,衤,禁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép