Bản dịch của từ 襟联 trong tiếng Việt
襟联
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
襟联 (Danh từ)
【jīn lián】
01
Anh em rể, nghĩa là anh em của chồng hoặc vợ (liên kết qua hôn nhân).
连襟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襟联
jīn
襟
lián
联
Các từ liên quan
襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
联事
联亘
联佩
联保
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
- Các biến thể:
- 𧛛, 䘳
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,禁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觔
䘳
筋
黅
菳
金
琻
斤
矜
鍂
荕
巾
䘛
衬
䙐
䘭
襆
裸
襼
袼
衽
褄
褼
裾
䫕
璾
蟦
䍻
糦
謣
㰈
韗
鎥
鬃
竄
𠐹
胸襟
衣襟
襟怀
连襟
对襟
襟抱
开襟
襟素
前襟
襟翼
