Bản dịch của từ 襟裾 trong tiếng Việt

襟裾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

襟裾 (Danh từ)

jīn jū
01

Phần trước hoặc sau của áo, cũng dùng để chỉ chung áo quần.

1.衣的前襟或后襟。亦借指衣裳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời xấu xa dùng để chửi rủa, chỉ những kẻ giống thú mà mặc đồ người, ám chỉ người vô đạo đức, giả tạo.

3.詈词。谓禽兽而穿着人的衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phần trước ngực, chỗ áo trước ngực hoặc ngực người (gần với cổ áo).

2.引申为胸前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襟裾

jīn

Các từ liên quan

襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
裾拘
裾裾
襟
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
𧛛, 䘳
Hình thái radical:
⿰,衤,禁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép