Bản dịch của từ 襟要 trong tiếng Việt
襟要
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
襟要 (Danh từ)
【jīn yào】
01
Vị trí hiểm yếu, điểm trọng yếu về địa thế hoặc chỗ quan trọng, dễ phòng thủ hoặc đánh chiếm
谓地势冲要。亦指要害之地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襟要
jīn
襟
yào
要
Các từ liên quan
襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
- Các biến thể:
- 𧛛, 䘳
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,禁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觔
䘳
筋
黅
菳
金
琻
斤
矜
鍂
荕
巾
䘛
衬
䙐
䘭
襆
裸
襼
袼
衽
褄
褼
裾
䫕
璾
蟦
䍻
糦
謣
㰈
韗
鎥
鬃
竄
𠐹
胸襟
衣襟
襟怀
连襟
对襟
襟抱
开襟
襟素
前襟
襟翼
