Bản dịch của từ 襠 trong tiếng Việt
襠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāng | ㄉㄤ | N/A | N/A | N/A |
襠 (Danh từ)
【dāng】
01
Xem chữ “裆” (vùng háng, chỗ ngồi quần) – dễ nhớ như “đương” quần, phần giữa quần mặc lên người.
见“裆”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dāng】【ㄉㄤ】【ĐƯƠNG】
- Các biến thể:
- 當, 裆
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,當
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噹
鐺
筜
㜭
儅
当
珰
裆
铛
當
蟷
澢
褆
襧
䙃
裙
䙤
襼
衶
褞
襕
䙰
褘
裭
韙
櫂
鵠
㿋
轇
隴
麍
䊨
䩴
藞
䶔
蟟
