Bản dịch của từ 襢 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

(Động từ)

tǎn
01

Không trang điểm nhưng ăn mặc trang nhã

朴素但优雅的连衣裙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

襢
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【ĐẢN】
Các biến thể:
旃, 袒, 𧝑
Hình thái radical:
⿰,衤,亶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép