Bản dịch của từ 襢衣 trong tiếng Việt
襢衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎn | ㄊㄢˇ | t | an | thanh hỏi |
襢衣 (Danh từ)
【tǎn yī】
01
Trang phục cổ đại của hậu phi trong hệ phục phục bậc sáu (một loại y phục màu trắng), cũng dùng làm lễ phục cho phu thê quý tộc; (Hán-Việt) đằng y/襢衣 — áo lễ trắng truyền thống.
古代王后六服之一。白色。亦为世妇和卿大夫妻的礼服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襢衣
tǎn
襢
yī
衣
Các từ liên quan
襢裼
衣不兼彩
衣不兼采
