Bản dịch của từ 襢衣 trong tiếng Việt

襢衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

襢衣 (Danh từ)

tǎn yī
01

Trang phục cổ đại của hậu phi trong hệ phục phục bậc sáu (một loại y phục màu trắng), cũng dùng làm lễ phục cho phu thê quý tộc; (Hán-Việt) đằng y/襢衣 — áo lễ trắng truyền thống.

古代王后六服之一。白色。亦为世妇和卿大夫妻的礼服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襢衣

tǎn

Các từ liên quan

襢裼
衣不兼彩
衣不兼采
襢
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【ĐẢN】
Các biến thể:
旃, 袒, 𧝑
Hình thái radical:
⿰,衤,亶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép