Bản dịch của từ 襢裼 trong tiếng Việt

襢裼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

襢裼 (Động từ)

tǎn tì
01

Cởi đồ, khoe thân (đồng nghĩa với lột quần áo, để lộ thân thể); thường chỉ hành động cởi sạch hoặc cởi phần trên (chỉ trần)

脱衣露体﹑赤膊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襢裼

tǎn

Các từ liên quan

襢衣
裼衣
裼袭
裼裘
襢
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【ĐẢN】
Các biến thể:
旃, 袒, 𧝑
Hình thái radical:
⿰,衤,亶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép