Bản dịch của từ 襢裼 trong tiếng Việt
襢裼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎn | ㄊㄢˇ | t | an | thanh hỏi |
襢裼 (Động từ)
【tǎn tì】
01
Cởi đồ, khoe thân (đồng nghĩa với lột quần áo, để lộ thân thể); thường chỉ hành động cởi sạch hoặc cởi phần trên (chỉ trần)
脱衣露体﹑赤膊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襢裼
tǎn
襢
tì
裼
Các từ liên quan
襢衣
裼衣
裼袭
裼裘
