Bản dịch của từ 襦 trong tiếng Việt
襦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
襦 (Danh từ)
【rú】
01
Áo ngắn
短衣;短袄
Ví dụ
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 𧝄, 𧞳
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,需
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挐
䫱
儒
铷
醹
䘫
嬬
䰰
曘
檽
䋈
如
䙬
襘
袍
䘳
衶
䙊
䙩
襁
褾
褂
䘾
襅
簺
鏏
㠣
䙨
懻
䠤
櫢
鰙
䭖
蘊
鶀
壡
汗襦
襜襦
襌襦
