Bản dịch của từ 襫 trong tiếng Việt
襫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
襫 (Danh từ)
【shì】
01
Áo tơi
古时指农夫穿的蓑衣之类袯襫 (bósh́)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 𧞲
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,奭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一一ノ丨フ一一一ノ丨フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜻
忕
咶
是
弑
饰
势
眂
试
恀
䤭
眎
䘛
䙠
襨
䙆
褾
䙉
褐
䘜
䙗
袕
裓
裞
㹚
瀪
鰦
䁽
蠑
攙
㘔
譟
櫶
䰊
騮
䳮
