Bản dịch của từ 襬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

bǎi
01

Phần dưới của áo hoặc váy, giống như tà áo dài bay bay dưới chân (dễ nhớ vì 'bái' nghe gần giống 'bãi' - nơi rộng dưới chân).

衣裙的下幅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

襬
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁI】
Các biến thể:
䙓, 摆, 𧟍
Hình thái radical:
⿰,衤,罷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚丨丨一乚丶丿乚丶丶一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép