Bản dịch của từ 襯 trong tiếng Việt
襯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
襯 (Danh từ)
【chèn】
01
Xem chữ “衬” (thường dùng để chỉ quần áo lót bên trong, như áo lót hoặc đồ lót)
见“衬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄣˋ】【THẤN】
- Các biến thể:
- 儭, 衬
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,親
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丶一丶ノ一一丨ノ丶丨フ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚫
穪
疢
讖
偁
爯
称
䜟
衬
齓
䞋
稱
䘷
袽
䙂
襖
衫
褦
襚
袄
䙭
裑
袣
䘶
䘃
籑
䆋
鐴
騹
䊰
䎱
䰍
鏽
耰
辯
鳠
