Bản dịch của từ 襱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lóng
01

Ống quần, phần ống quần bao phủ chân (như quần lao động).

套裤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phần đáy quần, nơi nối hai ống quần (crotch).

裤裆。

Ví dụ
03

Váy, trang phục che phủ phần dưới cơ thể (váy).

裙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

襱
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
𧙥
Hình thái radical:
⿰,衤,龍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép