Bản dịch của từ 襳襹 trong tiếng Việt
襳襹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
襳襹 (Danh từ)
【xiān shī】
01
Một chữ Hán cổ hiếm gặp liên quan đến tên vật phẩm (có chú thích: 亦作“?襹”) — ít dùng, thường xuất hiện trong ghi chép cổ; không có ý nghĩa hiện đại rõ ràng
1.亦作“?襹”。。
Ví dụ
02
2.毛衣羽毛丰盛貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襳襹
xiān
襳
shī
襹
Các từ liên quan
襳褵
襹褷
襹襹
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 縿
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,韱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶丿丶丿丶一丨一一一丨一一一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍁
掀
仙
暹
屳
嬐
秈
銛
躚
憸
搟
摻
褵
裈
襓
襐
襭
襈
袂
袵
襴
衻
襵
褨
鑈
麞
鑆
鑛
讀
鑒
矓
鰽
糴
亹
驔
䣣
