Bản dịch của từ 襵迭 trong tiếng Việt

襵迭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

襵迭 (Động từ)

zhě dié
01

Gấp; xếp lại (折叠) — hành động gập, xếp cho nhỏ lại

折叠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襵迭

zhě

dié

Các từ liên quan

迭为宾主
迭代
襵
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【TRIỆP】
Các biến thể:
㡇, 𫌇
Hình thái radical:
⿰衤聶
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép