Bản dịch của từ 襷 trong tiếng Việt
襷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
襷 (Danh từ)
【jǔ】
01
Dây buộc tay áo dài kimono khi làm việc của người Nhật (giúp tay áo không vướng víu).
日本人劳动时挽系和服长袖的带子。
Ví dụ
02
Dải vải đeo chéo vai làm dấu hiệu hoặc trang trí.
斜挂在肩上(做为标记的)布条。
Ví dụ
03
Hình chữ thập hoặc nút thắt hình chữ thập (chữ Hán Nhật).
打十字结,十字图案(日本汉字)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
