Bản dịch của từ 襷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dây buộc tay áo dài kimono khi làm việc của người Nhật (giúp tay áo không vướng víu).

日本人劳动时挽系和服长袖的带子。

Ví dụ
02

Dải vải đeo chéo vai làm dấu hiệu hoặc trang trí.

斜挂在肩上(做为标记的)布条。

Ví dụ
03

Hình chữ thập hoặc nút thắt hình chữ thập (chữ Hán Nhật).

打十字结,十字图案(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

襷
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Hình thái radical:
⿰,衤,舉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép