Bản dịch của từ 襸 trong tiếng Việt
襸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
襸 (Tính từ)
【zàn】
01
Áo quần sặc sỡ, rực rỡ như sắc màu tươi sáng của lễ hội
鲜艳的衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đẹp đẽ, tươi tắn như hoa nở rộ (dễ nhớ như 'tà' tươi đẹp)
美好;妍丽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
